Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi đọc thanh nhẹ ở âm tiết thứ hai, từ này mang nghĩa suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng một vấn đề
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trác ma
Từng chữ
- 琢trácmài giũa
- 磨mamài; xay (gạo)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó hai nghĩa: (1) Nghĩa đen: mài giũa, chạm khắc (đặc biệt là ngọc); (2) Nghĩa bóng: suy nghĩ kỹ, nghiền ngẫm. Trong giao tiếp thường ngày thường dùng nghĩa bóng.
Câu ví dụ
- 他在琢磨这个问题
Anh ấy đang suy nghĩ/nghiền ngẫm vấn đề này
- 我琢磨了一下
Tôi suy nghĩ kỹ một chút
- 仔细琢磨
Suy nghĩ kỹ càng, nghiền ngẫm
- 琢磨方案
Nghiền ngẫm phương án
- 反复琢磨
Nghiền ngẫm nhiều lần
Kết hợp thường gặp
- 琢磨问题
suy nghĩ vấn đề
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.