Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
línzhènmóqiāng

Nghĩa tiếng Việt

lâm trận mới mài súng (nước đến chân mới nhảy)

Âm Hán Việt

lâm trận ma thương

4 chữ39 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ thẳng)

9 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

6 nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

16 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc chuẩn bị quá muộn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lâm trận ma thương

Từng chữ

  • lâmở trên soi xuống; sát, gần kề; kịp
  • trậntrận đánh; trận, cơn
  • mamài; xay (gạo)
  • thươngcái thương (binh khí); khẩu súng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.