Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词Danh từ名词
zhèn阵
陣

Nghĩa tiếng Việt

trận đánh; trận, cơn

Âm Hán Việt

trận

1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 阵 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
阜
Số nét
6 nét

阵 = 阝 (Phụ, gò đất) + 车 (Xa, xe chiến); dạng giản thể của 陣. Chữ hội ý: dàn chiến xa nơi gò đất - tức trận hình.

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词Danh từ名词

Thường làm lượng từ cho các hiện tượng tự nhiên diễn ra trong thời gian ngắn như gió, mưa hoặc tiếng cười.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Lượng từ cho các hiện tượng tự nhiên như mưa, gió, hoặc chỉ khoảng thời gian ngắn. Trong văn nói, '一阵子' chỉ một thời gian.

  • /zhèn/một khoảng thời gian ngắn

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trận": gò đất (阝) bày dàn xe chiến (车) - đó là trận địa của quân đội.

Gương Hán-Việt

'trận' trong 'trận địa', 'một trận mưa', 'trận đánh'.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ này mở khoá 阵地 (trận địa), 一阵 (một trận/cơn), 阵容 (đội hình).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

阵 liushutong 1阵 liushutong 2阵 liushutong 3
Lục thư thông

阵 là dạng giản thể của 陣, do thay 車 thành 车. Chữ phồn thể 陣 ghép 阝 (gò đất) với 車 (chiến xa), gợi hình ảnh các xe chiến bày dàn nơi địa hình cao - ý nghĩa gốc là trận hình quân đội, về sau mở rộng thành 'trận, cơn'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 外wài thanh 4面miàn thanh 4下xià thanh 4了le thanh 5一yī thanh 1阵zhèn thanh 4雨yǔ. thanh 3。

    Bên ngoài vừa có một cơn mưa.

  • 我wǒ thanh 3感gǎn thanh 3到dào thanh 4一yī thanh 1阵zhèn thanh 4冷lěng. thanh 3。

    Tôi cảm thấy một cơn lạnh.

  • 这zhè thanh 4个ge thanh 5球qiú thanh 2队duì thanh 4的de thanh 5阵zhèn thanh 4容róng thanh 2很hěn thanh 3强qiáng. thanh 2。

    Đội bóng này có đội hình rất mạnh.

  • 他tā thanh 1生shēng thanh 1病bìng thanh 4了le thanh 5一yī thanh 1阵zhèn thanh 4子zi. thanh 5。

    Anh ấy ốm một thời gian.

  • 下Xià thanh 4了le thanh 5一yī thanh 1阵zhèn thanh 4雨yǔ. thanh 3。

  • 一阵风吹过来。Yī zhèn fēng chuī guòlái. thanh 1

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 陈

    cùng bộ 阝 + nét gần, khác nghĩa

  • 镇

    cùng âm zhèn, dễ nhầm khi nghe

  • 真

    cùng âm zhēn (gần zhèn), dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.