Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm lượng từ cho các hiện tượng tự nhiên hoặc hành động diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn rồi ngừng
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhất trận
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 阵trậntrận đánh; trận, cơn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa阵 là lượng từ chỉ hiện tượng tự nhiên hoặc cảm giác ngắn ngủi; 一阵 nhấn mạnh tính tạm thời, ngắn rồi qua.
Câu ví dụ
- 下了一阵雨就停了
Mưa một trận rồi tạnh ngay
- 我感到一阵头晕
Tôi cảm thấy một cơn chóng mặt
- 一阵风吹过来,很凉快
Một cơn gió thổi qua, mát lắm
- 他大笑了一阵
Anh ấy cười to một trận rồi thôi
Kết hợp thường gặp
- 一阵风
một cơn gió
- 一阵雨
một trận mưa
- 一阵疼痛
một cơn đau
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.