Từ vựng tiếng Trung
yī*zhèn一
阵
Nghĩa tiếng Việt
một khoảng thời gian
2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
阵
Bộ: 阝 (gò đất, đồi)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '一' có nghĩa là 'một', biểu thị sự đơn lẻ, duy nhất.
- Chữ '阵' có bộ '阝' (gò đất, đồi), kết hợp với phần còn lại của chữ tạo thành nghĩa 'trận, cơn'.
→ Một cơn, một trận, thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn của sự kiện hay hiện tượng nào đó.
Từ ghép thông dụng
一阵风
một cơn gió
一阵雨
một trận mưa
一阵子
một thời gian ngắn