Nghĩa tiếng Việt
trận đánh; trận, cơn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
阵 = 阝 (Phụ, gò đất) + 车 (Xa, xe chiến); dạng giản thể của 陣. Chữ hội ý: dàn chiến xa nơi gò đất - tức trận hình.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhèn/một khoảng thời gian ngắn
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trận": gò đất (阝) bày dàn xe chiến (车) - đó là trận địa của quân đội.
Gương Hán-Việt
'trận' trong 'trận địa', 'một trận mưa', 'trận đánh'.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ này mở khoá 阵地 (trận địa), 一阵 (một trận/cơn), 阵容 (đội hình).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
阵 là dạng giản thể của 陣, do thay 車 thành 车. Chữ phồn thể 陣 ghép 阝 (gò đất) với 車 (chiến xa), gợi hình ảnh các xe chiến bày dàn nơi địa hình cao - ý nghĩa gốc là trận hình quân đội, về sau mở rộng thành 'trận, cơn'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 外面下了一阵雨。
Bên ngoài vừa có một cơn mưa.
- 我感到一阵冷。
Tôi cảm thấy một cơn lạnh.
- 这个球队的阵容很强。
Đội bóng này có đội hình rất mạnh.
- 他生病了一阵子。
Anh ấy ốm một thời gian.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.