Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa阵地 vừa có nghĩa quân sự cụ thể (vị trí chiến đấu) vừa có nghĩa bóng (lĩnh vực, mặt trận trong hoạt động xã hội, văn hóa). Cụm 坚守阵地 rất phổ biến cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Câu ví dụ
- 战士们坚守阵地
Các chiến sĩ kiên thủ trận địa
- 夺取敌人的阵地
Chiếm lấy trận địa của kẻ thù
- 互联网成为新的舆论阵地
Internet trở thành mặt trận dư luận mới
- 坚守文化阵地
Bảo vệ vững chắc mặt trận văn hóa
Kết hợp thường gặp
- 坚守阵地
kiên thủ trận địa
- 主阵地
trận địa chính
- 文化阵地
mặt trận văn hóa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.