Từ vựng tiếng Trung
zhèn*róng

Nghĩa tiếng Việt

trận hình

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đống đất)

6 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '阵' bao gồm bộ '阝' nghĩa là đống đất, kết hợp với phần còn lại để chỉ ý nghĩa liên quan đến trận địa hay đội hình.
  • Chữ '容' có bộ '宀' nghĩa là mái nhà, kết hợp với các nét còn lại để biểu thị ý nghĩa về sự chứa đựng hay sự dung hòa.

Tổng thể, '阵容' mang ý nghĩa về đội hình hay sự sắp xếp lực lượng.

Từ ghép thông dụng

阵雨zhènyǔ

mưa rào

阵地zhèndì

trận địa

容忍róngrěn

chịu đựng