Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho phim, chương trình, đội thi đấu. Không nhầm với '整容' (phẫu thuật thẩm mỹ).
Câu ví dụ
- 这部电影阵容很强大
Phim này có阵容 rất mạnh
- 发布会阵容豪华
Dàn diễn viên trong buổi ra mắt rất hoành tráng
- 比赛双方阵容公布
Đội hình hai bên đã được công bố
- 新节目的嘉宾阵容不错
Dàn khách mời chương trình mới khá tốt
- 这支队伍阵容整齐
Đội ngũ này阵容 chỉnh chu
Kết hợp thường gặp
- 演员阵容
dàn diễn viên
- 强大阵容
阵容 mạnh
- 全明星阵容
dàn toàn sao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.