Từ vựng tiếng Trung
róng*rěn

Nghĩa tiếng Việt

dung nhẫn (khoan dung chịu đựng, không phản ứng dù khó chịu); mang sắc thái chủ động nhịn nhục — có thể tích cực (bao dung) hoặc tiêu cực (không dám phản đối)

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (tâm, trái tim)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

容忍 nhấn mạnh chủ động chịu đựng. Khác với 忍受 (nhẫn thụ — chịu đựng thụ động, nặng hơn) và 宽容 (khoan dung — bao dung tha thứ, tích cực hơn). 不可容忍 là cụm rất phổ biến.

Câu ví dụ

  • 他容忍了同事很多次无礼的行为Tā róngrěn le tóngshì hěn duō cì wúlǐ de xíngwéi thanh 1

    Anh ấy đã dung nhẫn hành vi thô lỗ của đồng nghiệp nhiều lần

  • 这种行为是不可容忍的Zhè zhǒng xíngwéi shì bùkě róngrěn de thanh 4

    Hành vi này là không thể chấp nhận được

  • 做父母需要有足够的耐心和容忍Zuò fùmǔ xūyào yǒu zúgòu de nàixīn hé róngrěn thanh 4

    Làm cha mẹ cần có đủ sự kiên nhẫn và lòng bao dung

  • 她容忍了他的缺点,但有底线Tā róngrěn le tā de quēdiǎn, dàn yǒu dǐxiàn thanh 1

    Cô ấy bao dung những khuyết điểm của anh ấy nhưng có giới hạn

Kết hợp thường gặp

  • 不可容忍bùkě róngrěn thanh 4

    không thể chấp nhận

  • 容忍度róngrěn dù thanh 2

    mức độ chịu đựng

  • 互相容忍hùxiāng róngrěn thanh 4

    cùng nhau bao dung

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.