Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng làm định ngữ đứng trước danh từ khác để chỉ các bộ phận hoặc loại xe liên quan đến mô tô
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ma thác
Từng chữ
- 摩maxoa, xát
- 托thácnâng, nhấc; bày ra; cái khay để bưng đồ; trách nhiệm
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)摩托 là từ mượn (motor), chỉ xe mô tô, xe máy. Thường nói đầy đủ là 摩托车 (mô-tô-xe = xe máy).
Câu ví dụ
- 我骑摩托去上班。
Tôi đi xe máy đi làm.
- 他的摩托很快。
Xe máy của anh ấy rất nhanh.
- 这辆摩托是新的。
Chiếc xe máy này là mới.
Kết hợp thường gặp
- 骑摩托
đi xe máy
- 摩托车
xe máy
- 摩托比赛
đua mô tô
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.