Từ vựng tiếng Trung
guān*mó观
摩
Nghĩa tiếng Việt
quan sát và học tập
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
观
Bộ: 见 (nhìn thấy)
6 nét
摩
Bộ: 手 (tay)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 观: Kết hợp giữa '见' (thấy) và '又' (lại), tạo thành ý nghĩa về việc quan sát hay xem xét.
- 摩: Bao gồm bộ '手' (tay) thể hiện động tác, cùng với phần còn lại biểu thị sự ma sát hoặc chạm vào.
→ Tổng thể, '观摩' mang ý nghĩa tham quan và học hỏi thông qua quan sát và thực hành.
Từ ghép thông dụng
观察
quan sát
观众
khán giả
模拟
mô phỏng