Nghĩa tiếng Việt
sờ, mó, xoa, vuốt; mò mẫm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
摸 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 莫 (Mạc, biểu âm); chữ hình thanh. Bàn tay (扌) dò dẫm trong bóng tối (莫 có nghĩa gốc là mặt trời lặn, tối).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /mō/chạm vào
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: mò
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mò": tay (扌) mò trong bóng tối (莫) — mò mẫm, dò tìm bằng ngón tay.
Gương Hán-Việt
mò trong "mò mẫm" (摸索), "chạm vào" (触摸)
Mở khoá kiến thức
Biết 摸 (mò) mở khoá: 摸索 (mò mẫm, dò dẫm), 触摸 (chạm vào), 摸底 (nắm rõ tình hình).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
摸 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 扌(tay, biểu nghĩa) + 莫 (biểu âm). 莫 gợi ý thêm ý nghĩa: tay dò dẫm khi trời tối (莫 nghĩa gốc là hoàng hôn). Nghĩa là sờ, mó, tìm kiếm bằng tay trong bóng tối.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.