Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sờ, mó, xoa, vuốt; mò mẫm

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

摸 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 莫 (Mạc, biểu âm); chữ hình thanh. Bàn tay (扌) dò dẫm trong bóng tối (莫 có nghĩa gốc là mặt trời lặn, tối).

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: mò

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mò": tay (扌) mò trong bóng tối (莫) — mò mẫm, dò tìm bằng ngón tay.

Gương Hán-Việt

mò trong "mò mẫm" (摸索), "chạm vào" (触摸)

Mở khoá kiến thức

Biết 摸 (mò) mở khoá: 摸索 (mò mẫm, dò dẫm), 触摸 (chạm vào), 摸底 (nắm rõ tình hình).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

摸 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 扌(tay, biểu nghĩa) + 莫 (biểu âm). 莫 gợi ý thêm ý nghĩa: tay dò dẫm khi trời tối (莫 nghĩa gốc là hoàng hôn). Nghĩa là sờ, mó, tìm kiếm bằng tay trong bóng tối.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在黑暗中摸索前进。tā zài hēi'àn zhōng mōsuǒ qiánjìn. thanh 1

    Anh ấy dò dẫm tiến về phía trước trong bóng tối.

  • 请不要随便触摸展品。qǐng bú yào suíbiàn chùmō zhǎnpǐn. thanh 3

    Xin đừng tùy tiện chạm vào hiện vật trưng bày.

  • 小猫喜欢被人摸。xiǎo māo xǐhuān bèi rén mō. thanh 3

    Mèo con thích được người vuốt ve.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mó, nhưng 模 là "khuôn mẫu", bộ 木 (gỗ)

  • 莫 là bộ âm của 摸, đứng riêng nghĩa là "không, đừng"

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.