Từ vựng tiếng Trung
mō摸
Nghĩa tiếng Việt
chạm vào
1 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
摸
Bộ: 扌 (tay)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ '扌' (tay), biểu thị hành động liên quan đến tay.
- Bên phải là '莫', có nghĩa là không hoặc chớ, biểu thị một hành động không rõ ràng hoặc nhẹ nhàng.
→ 摸 có nghĩa là sờ, chạm vào.
Từ ghép thông dụng
摸索
tìm kiếm
摸鱼
làm việc không chăm chỉ
摸清
xác định rõ ràng