Từ vựng tiếng Trung
mō*suǒ

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 摸索

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

13 nét

Bộ: ()

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个摸索很好。Zhège 摸索 hěn hǎo. thanh 4

    摸索 này rất tốt.

  • 我很喜欢摸索。Wǒ hěn xǐhuān 摸索. thanh 3

    Tôi rất thích 摸索.

  • 你知道摸索吗?Nǐ zhīdào 摸索 ma? thanh 3

    Bạn biết 摸索 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.