Nghĩa tiếng Việt
nổi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
浮 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 孚 (Phu, biểu âm: cho âm fú). Chữ hình thanh — 孚 cho âm, 氵 chỉ đây là hiện tượng trên mặt nước. Nghĩa gốc: nổi trên mặt nước, không chìm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phù": bộ nước (氵) cộng với 孚 (phu — tin tưởng/ấp) — hãy tưởng tượng quả trứng (孚) nổi phù trên mặt nước, không chìm.
Gương Hán-Việt
"phù" trong "phiêu phù" (漂浮 — trôi nổi), "phù hiện" (浮现 — hiện lên), "phù táo" (浮躁 — bốc đồng)
Mở khoá kiến thức
Biết 浮 mở khoá: 漂浮 (phiêu phù – nổi trôi), 浮力 (phù lực – lực nổi), 浮现 (phù hiện – hiện lên), 浮躁 (phù táo – bốc đồng)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 浮 là chữ hình thanh (psc): bộ 水 (viết tắt 氵, biểu nghĩa — nước/sông) kết hợp 孚 (biểu âm, cho âm fú). Nghĩa gốc là nổi, trôi trên mặt nước. Từ đây mở rộng: trôi dạt (漂浮), nổi lên trong tâm trí (浮现), hời hợt/bốc đồng (浮躁). Trong kim văn đã có dạng gần với chữ hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 木头浮在水面上。
Gỗ nổi trên mặt nước.
- 他脸上浮现出一丝微笑。
Một nụ cười thoáng hiện trên gương mặt anh ấy.
- 学习不能太浮躁,要踏实。
Học tập không được bốc đồng, phải chắc chắn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.