Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
fú*yóu浮

Nghĩa tiếng Việt

Trôi nổi, lềnh bềnh, phù du

Âm Hán Việt

phù du

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm định ngữ trong cụm từ 浮游生物 hoặc làm động từ miêu tả trạng thái trôi nổi

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

phù du

Từng chữ

  • 浮phùnổi
  • 游dubơi dưới nước

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 水面上浮游着一些枯叶。Shuǐmiàn shàng fú yóu zhe yī xiē kū yè. thanh 3
  • 浮游生物是海洋生态系统的重要组成部分。Fú yóu shēngwù shì hǎiyáng shēngtài xìtǒng de zhòngyào zǔchéng bùfen. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.