Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ, đi kèm với các từ chỉ tâm trí như 脑海, 眼前
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phù hiện
Từng chữ
- 浮phùnổi
- 现hiệnxuất hiện, tồn tại; bây giờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa浮现 chủ yếu dùng cho hình ảnh, ký ức, cảm xúc hiện lên trong tâm trí; ít dùng cho vật thể vật lý thực sự nổi lên (dùng 浮起 hoặc 出现 cho trường hợp đó).
Câu ví dụ
- 她的脸浮现在我脑海中
Khuôn mặt cô ấy hiện lên trong tâm trí tôi
- 童年的记忆突然浮现
Ký ức tuổi thơ đột nhiên ùa về
- 解决办法终于在脑中浮现
Giải pháp cuối cùng cũng hiện ra trong đầu
- 他的笑容浮现在我眼前
Nụ cười của anh ấy hiện ra trước mắt tôi
Kết hợp thường gặp
- 浮现在脑海
hiện lên trong tâm trí
- 记忆浮现
ký ức hiện về
- 浮现出笑容
để lộ nụ cười
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.