Nghĩa tiếng Việt
ti; (xem: phu giáp 孚甲)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
孚 là chữ hội ý: 爪 (Trảo, tay/móng vuốt) ở trên + 子 (Tử, đứa trẻ) ở dưới — hình ảnh tay bế/ấp con. Nghĩa gốc là bắt giữ/tóm lấy đứa trẻ, sau phát triển thành "được tin tưởng" và "ấp trứng".
Hán-Việt: phu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phu": tay (爪 - trảo) ôm con (子 - tử) — người cha/mẹ ôm ấp con cái, xây dựng sự tin tưởng 孚.
Gương Hán-Việt
"phu" ít dùng đơn lẻ; 孚 gặp trong văn ngữ cổ và thành ngữ chỉ tín nghĩa
Mở khoá kiến thức
Biết 孚 mở khoá: 信孚 (uy tín, tín nhiệm), 孚众望 (được lòng tin của quần chúng), 孚望 (được tín nhiệm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hội ý. 爪 (trảo) biểu nghĩa: tay cầm/vuốt; 子 (tử): đứa trẻ. Hình ảnh gốc: tay bắt/ôm đứa trẻ — tức bắt tù/chiếm giữ. 孚 là dạng gốc của 俘 (bắt tù binh). Từ nghĩa "nắm giữ" mở rộng sang "tin tưởng" (nắm chặt lòng người) và "ấp trứng" (tay ủ ấm trứng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的行为深孚众望。
Hành động của anh ấy được đông đảo mọi người tin tưởng.
- 领导者需要以诚信孚众。
Người lãnh đạo cần lấy sự thành tín để được lòng mọi người.
- 他的承诺并未孚于实际。
Lời hứa của anh ta không phù hợp với thực tế.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.