Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

ti; (xem: phu giáp 孚甲)

Âm Hán Việt

phu

1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 孚 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

孚 là chữ hội ý: 爪 (Trảo, tay/móng vuốt) ở trên + 子 (Tử, đứa trẻ) ở dưới — hình ảnh tay bế/ấp con. Nghĩa gốc là bắt giữ/tóm lấy đứa trẻ, sau phát triển thành "được tin tưởng" và "ấp trứng".

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường dùng trong văn ngôn làm động từ mang nghĩa làm cho tin phục hoặc danh từ chỉ lòng tin.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: phu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phu": tay (爪 - trảo) ôm con (子 - tử) — người cha/mẹ ôm ấp con cái, xây dựng sự tin tưởng 孚.

Gương Hán-Việt

"phu" ít dùng đơn lẻ; 孚 gặp trong văn ngữ cổ và thành ngữ chỉ tín nghĩa

Mở khoá kiến thức

Biết 孚 mở khoá: 信孚 (uy tín, tín nhiệm), 孚众望 (được lòng tin của quần chúng), 孚望 (được tín nhiệm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hội ý. 爪 (trảo) biểu nghĩa: tay cầm/vuốt; 子 (tử): đứa trẻ. Hình ảnh gốc: tay bắt/ôm đứa trẻ — tức bắt tù/chiếm giữ. 孚 là dạng gốc của 俘 (bắt tù binh). Từ nghĩa "nắm giữ" mở rộng sang "tin tưởng" (nắm chặt lòng người) và "ấp trứng" (tay ủ ấm trứng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的行为深孚众望。Tā de xíngwéi shēn fú zhòngwàng. thanh 1

    Hành động của anh ấy được đông đảo mọi người tin tưởng.

  • 领导者需要以诚信孚众。Lǐngdǎozhě xūyào yǐ chéngxìn fú zhòng. thanh 3

    Người lãnh đạo cần lấy sự thành tín để được lòng mọi người.

  • 他的承诺并未孚于实际。Tā de chéngnuò bìng wèi fú yú shíjì. thanh 1

    Lời hứa của anh ta không phù hợp với thực tế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 孚 là dạng gốc của 俘 (phù = tù binh); 俘 thêm 人 để chuyên biệt hóa

  • cùng chứa 孚, 孵 (phu) là ấp trứng — phát triển từ nghĩa gốc của 孚

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.