Nghĩa tiếng Việt
ấp trứng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
孵 = 卵 (Noãn, biểu nghĩa: trứng) + 孚 (Phu, biểu âm); chữ hình thanh. 卵 chỉ đối tượng là trứng, 孚 cho âm fū gần với phu.
Hán-Việt: phu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phu": 卵 (trứng) + 孚 (phu, ấp ủ) — con chim ấp trứng, chờ ngày nở.
Gương Hán-Việt
孵 trong 孵化 (phu hóa — ấp nở, ươm tạo)
Mở khoá kiến thức
Biết 孵 (phu) giúp nhận từ 孵化器 (lò ấp trứng) và ẩn dụ 孵化中心 (trung tâm ươm tạo khởi nghiệp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
孵 là chữ hình thanh: 卵 (noãn — trứng) biểu nghĩa hành động dùng với trứng; 孚 (phu) biểu âm cho fū. Nghĩa: ấp trứng (để nở ra). 孵化 (phu hóa) là từ thường gặp chỉ quá trình ấp nở trứng hoặc ươm mầm ý tưởng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 母鸡在孵蛋。
Con gà mái đang ấp trứng.
- 这些蛋需要孵化三周。
Những quả trứng này cần ấp ba tuần.
- 孵化器帮助创业公司成长。
Vườn ươm giúp các công ty khởi nghiệp phát triển.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.