Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

nổi

Âm Hán Việt

phù

1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 浮 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

浮 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 孚 (Phu, biểu âm: cho âm fú). Chữ hình thanh — 孚 cho âm, 氵 chỉ đây là hiện tượng trên mặt nước. Nghĩa gốc: nổi trên mặt nước, không chìm.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ chỉ hành động nổi trên mặt nước hoặc làm tính từ chỉ tính chất hời hợt, không thực tế.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phù": bộ nước (氵) cộng với 孚 (phu — tin tưởng/ấp) — hãy tưởng tượng quả trứng (孚) nổi phù trên mặt nước, không chìm.

Gương Hán-Việt

"phù" trong "phiêu phù" (漂浮 — trôi nổi), "phù hiện" (浮现 — hiện lên), "phù táo" (浮躁 — bốc đồng)

Mở khoá kiến thức

Biết 浮 mở khoá: 漂浮 (phiêu phù – nổi trôi), 浮力 (phù lực – lực nổi), 浮现 (phù hiện – hiện lên), 浮躁 (phù táo – bốc đồng)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

浮 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 浮 là chữ hình thanh (psc): bộ 水 (viết tắt 氵, biểu nghĩa — nước/sông) kết hợp 孚 (biểu âm, cho âm fú). Nghĩa gốc là nổi, trôi trên mặt nước. Từ đây mở rộng: trôi dạt (漂浮), nổi lên trong tâm trí (浮现), hời hợt/bốc đồng (浮躁). Trong kim văn đã có dạng gần với chữ hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 木头浮在水面上。Mùtou fú zài shuǐmiàn shang. thanh 4

    Gỗ nổi trên mặt nước.

  • 他脸上浮现出一丝微笑。Tā liǎn shang fúxiàn chū yī sī wēixiào. thanh 1

    Một nụ cười thoáng hiện trên gương mặt anh ấy.

  • 学习不能太浮躁,要踏实。Xuéxí bù néng tài fúzào, yào tāshi. thanh 2

    Học tập không được bốc đồng, phải chắc chắn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 孚 (phu) là bộ phận biểu âm trong 浮, hình dạng tương tự

  • cùng bộ 氵, nghĩa liên quan đến nước/bơi lội, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.