Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nổi

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

浮 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 孚 (Phu, biểu âm: cho âm fú). Chữ hình thanh — 孚 cho âm, 氵 chỉ đây là hiện tượng trên mặt nước. Nghĩa gốc: nổi trên mặt nước, không chìm.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: phù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phù": bộ nước (氵) cộng với 孚 (phu — tin tưởng/ấp) — hãy tưởng tượng quả trứng (孚) nổi phù trên mặt nước, không chìm.

Gương Hán-Việt

"phù" trong "phiêu phù" (漂浮 — trôi nổi), "phù hiện" (浮现 — hiện lên), "phù táo" (浮躁 — bốc đồng)

Mở khoá kiến thức

Biết 浮 mở khoá: 漂浮 (phiêu phù – nổi trôi), 浮力 (phù lực – lực nổi), 浮现 (phù hiện – hiện lên), 浮躁 (phù táo – bốc đồng)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

浮 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 浮 là chữ hình thanh (psc): bộ 水 (viết tắt 氵, biểu nghĩa — nước/sông) kết hợp 孚 (biểu âm, cho âm fú). Nghĩa gốc là nổi, trôi trên mặt nước. Từ đây mở rộng: trôi dạt (漂浮), nổi lên trong tâm trí (浮现), hời hợt/bốc đồng (浮躁). Trong kim văn đã có dạng gần với chữ hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 木头浮在水面上。Mùtou fú zài shuǐmiàn shang. thanh 4

    Gỗ nổi trên mặt nước.

  • 他脸上浮现出一丝微笑。Tā liǎn shang fúxiàn chū yī sī wēixiào. thanh 1

    Một nụ cười thoáng hiện trên gương mặt anh ấy.

  • 学习不能太浮躁,要踏实。Xuéxí bù néng tài fúzào, yào tāshi. thanh 2

    Học tập không được bốc đồng, phải chắc chắn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 孚 (phu) là bộ phận biểu âm trong 浮, hình dạng tương tự

  • cùng bộ 氵, nghĩa liên quan đến nước/bơi lội, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.