Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính cách con người hoặc bầu không khí xã hội
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phù táo
Từng chữ
- 浮phùnổi
- 躁táovội tiến, xao động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhê phán tính nóng vội, không kiên nhẫn, thích thể hiện, thiếu nền tảng.
Câu ví dụ
- 年轻人不要太浮躁
Người trẻ đỡ quá bốc đồng
- 性格浮躁
tính tình bốc đồng
- 克服浮躁的心态
Vượt qua tâm lý bốc đồng
Kết hợp thường gặp
- 浮躁的心
trái tim bốc đồng
- 浮躁不安
bồn chồn nôn nả
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.