Từ vựng tiếng Trung
fú*zào浮
躁
Nghĩa tiếng Việt
bốc đồng
2 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
浮
Bộ: 氵 (nước)
10 nét
躁
Bộ: 足 (chân)
20 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 浮: Bao gồm bộ '氵' (nước) và phần '孚', biểu thị sự nổi lên, di chuyển trên mặt nước.
- 躁: Bao gồm bộ '足' (chân) và phần '喿', biểu thị sự hoạt động, chuyển động nhanh.
→ 浮躁 biểu thị sự nông nổi, không ổn định, dễ bị kích thích, thiếu kiên nhẫn.
Từ ghép thông dụng
浮动
dao động, biến động
浮力
lực nổi, sức nổi
急躁
nóng vội, hấp tấp