Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
fú*zào

Nghĩa tiếng Việt

bốc đồng, nôn nả, thiếu kiên nhẫn

Âm Hán Việt

phù táo

2 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: (chân)

20 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính cách con người hoặc bầu không khí xã hội

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

phù táo

Từng chữ

  • phùnổi
  • táovội tiến, xao động

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phê phán tính nóng vội, không kiên nhẫn, thích thể hiện, thiếu nền tảng.

Câu ví dụ

  • 年轻人不要太浮躁Niánqīngrén bùyào tài fúzào thanh 2

    Người trẻ đỡ quá bốc đồng

  • 性格浮躁xìnggé fúzào thanh 4

    tính tình bốc đồng

  • 克服浮躁的心态Kèfú fúzào de xīntài thanh 4

    Vượt qua tâm lý bốc đồng

Kết hợp thường gặp

  • 浮躁的心fúzào de xīn thanh 2

    trái tim bốc đồng

  • 浮躁不安fúzào bù'ān thanh 2

    bồn chồn nôn nả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.