Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa浮现 chủ yếu dùng cho hình ảnh, ký ức, cảm xúc hiện lên trong tâm trí; ít dùng cho vật thể vật lý thực sự nổi lên (dùng 浮起 hoặc 出现 cho trường hợp đó).
Câu ví dụ
- 她的脸浮现在我脑海中
Khuôn mặt cô ấy hiện lên trong tâm trí tôi
- 童年的记忆突然浮现
Ký ức tuổi thơ đột nhiên ùa về
- 解决办法终于在脑中浮现
Giải pháp cuối cùng cũng hiện ra trong đầu
- 他的笑容浮现在我眼前
Nụ cười của anh ấy hiện ra trước mắt tôi
Kết hợp thường gặp
- 浮现在脑海
hiện lên trong tâm trí
- 记忆浮现
ký ức hiện về
- 浮现出笑容
để lộ nụ cười
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.