Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu giải thích hiện tượng vật lý liên quan đến nước hoặc không khí
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phù lực
Từng chữ
- 浮phùnổi
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ vật lý, chỉ lực đẩy của chất lỏng lên vật nhúng trong nó.
Câu ví dụ
- 木头的浮力很大
Gỗ có sức nổi rất lớn
- 利用浮力可以浮在水面上
Dùng sức nổi có thể nổi trên mặt nước
- 浮力原理很简单
Nguyên lý sức nổi rất đơn giản
- 船靠浮力浮起来
Thuyền nhờ sức nổi mà nổi lên
Kết hợp thường gặp
- 浮力原理
nguyên lý sức nổi
- 利用浮力
sử dụng sức nổi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.