Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ vật lý, chỉ lực đẩy của chất lỏng lên vật nhúng trong nó.
Câu ví dụ
- 木头的浮力很大
Gỗ có sức nổi rất lớn
- 利用浮力可以浮在水面上
Dùng sức nổi có thể nổi trên mặt nước
- 浮力原理很简单
Nguyên lý sức nổi rất đơn giản
- 船靠浮力浮起来
Thuyền nhờ sức nổi mà nổi lên
Kết hợp thường gặp
- 浮力原理
nguyên lý sức nổi
- 利用浮力
sử dụng sức nổi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.