Từ vựng tiếng Trung
ēn

Nghĩa tiếng Việt

ơn huệ

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

恩 = 因 (Nhân, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim). Chữ hình thanh. Nghĩa: ơn huệ, ân tình — sự ưu ái xuất phát từ trái tim.

Hán-Việt: ân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ân": từ trái tim (心) vì một lý do (因) — đó là ân tình, ơn nghĩa.

Gương Hán-Việt

ân trong ân tình (恩情), ân huệ (恩惠), cảm ân (感恩: biết ơn)

Mở khoá kiến thức

Biết 恩 (ân) mở khoá 恩情 (ân tình), 恩惠 (ân huệ), 感恩 (biết ơn), 恩怨 (ân oán), 恩赐 (ân cứu trợ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 恩 là chữ hình thanh: 因 biểu âm, 心 (trái tim) biểu nghĩa. Nghĩa: ân huệ, ơn nghĩa — tình cảm ưu ái từ trái tim. Thường đi với 怨 (oán) tạo thành cặp đối lập 恩怨 (ân oán).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他对我有很大的恩情。Tā duì wǒ yǒu hěn dà de ēnqíng. thanh 1

    Anh ấy có ân tình rất lớn với tôi.

  • 感恩节是美国的传统节日。Gǎn'ēnjié shì Měiguó de chuántǒng jiérì. thanh 3

    Lễ Tạ ơn là ngày lễ truyền thống của Mỹ.

  • 两家之间有很深的恩怨。Liǎng jiā zhī jiān yǒu hěn shēn de ēnyuàn. thanh 3

    Hai gia đình có mối ân oán sâu nặng.

  • 我们要懂得感恩父母。Wǒmen yào dǒngde gǎn'ēn fùmǔ. thanh 3

    Chúng ta phải biết ơn cha mẹ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 因 là bộ phận của 恩, nghĩa nguyên nhân khác ân tình

  • cùng có bộ 心, đều là chữ liên quan đến tình cảm tâm lý

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.