Nghĩa tiếng Việt
ơn huệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
恩 = 因 (Nhân, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim). Chữ hình thanh. Nghĩa: ơn huệ, ân tình — sự ưu ái xuất phát từ trái tim.
Hán-Việt: ân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ân": từ trái tim (心) vì một lý do (因) — đó là ân tình, ơn nghĩa.
Gương Hán-Việt
ân trong ân tình (恩情), ân huệ (恩惠), cảm ân (感恩: biết ơn)
Mở khoá kiến thức
Biết 恩 (ân) mở khoá 恩情 (ân tình), 恩惠 (ân huệ), 感恩 (biết ơn), 恩怨 (ân oán), 恩赐 (ân cứu trợ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 恩 là chữ hình thanh: 因 biểu âm, 心 (trái tim) biểu nghĩa. Nghĩa: ân huệ, ơn nghĩa — tình cảm ưu ái từ trái tim. Thường đi với 怨 (oán) tạo thành cặp đối lập 恩怨 (ân oán).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.