Từ vựng tiếng Trung
ń

Nghĩa tiếng Việt

này, hử, hở, sao (thán từ); ừ, hừ (thán từ); ô, ơ (thán từ)

1 chữ13 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嗯 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 恩 (Ân, biểu âm: cho âm en/ng). Chữ hình thanh — bộ khẩu chỉ âm thanh phát ra từ miệng, 恩 cho âm. Đây là chữ tạo để ghi âm thán từ 'ừ, ừm, hm' trong tiếng Hán hiện đại.

Hán-Việt: ân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ân": 嗯 = 口(miệng) + 恩(ân) — ân (ừ) nhỉ, gật đầu bày tỏ sự đồng ý hoặc thắc mắc, như tiếng 'ừm ân' trong miệng.

Gương Hán-Việt

ân ít gặp trong Hán-Việt học thuật; 嗯 là thán từ khẩu ngữ hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 嗯 mở khoá: hiểu thán từ trong hội thoại tiếng Hán, 嗯 là tín hiệu lắng nghe và phản hồi không lời.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận: 嗯 là hình thanh, 口 (miệng, biểu nghĩa) + 恩 (biểu âm). Chữ tạo muộn để ghi âm những thán từ không có chữ gốc: (1) 'ừm' — thể hiện nghi ngờ, tò mò (âm ńg); (2) 'ừ' — đồng ý (âm ňg); (3) thán từ biểu đạt bất ngờ (âm ǹg). Không thấy trong giáp cốt hay kim văn — chữ tạo muộn phục vụ giao tiếp khẩu ngữ hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 嗯,你说的有道理。ńg, nǐ shuō de yǒu dàolǐ. thanh 5

    Ừm, những gì bạn nói có lý.

  • 嗯?你刚才说什么?ňg? nǐ gāngcái shuō shénme? thanh 5

    Hả? Bạn vừa nói gì vậy?

  • 嗯,我知道了,谢谢你。ǹg, wǒ zhīdào le, xièxie nǐ. thanh 5

    Ừ, tôi biết rồi, cảm ơn bạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần biểu âm của 嗯, đứng một mình nghĩa là ân huệ, đọc ēn

  • cũng là thán từ tương tự, dùng trong tiếng Quảng Đông

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.