Nghĩa tiếng Việt
antraxen (hoá học)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蒽 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 恩 (Ân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 gợi chất hữu cơ từ thực vật/than, 恩 cung cấp âm ēn.
Hán-Việt: ân
Mẹo nhớ
Hán-Việt không có âm chuẩn: cỏ (艹) mang ân (恩) — 蒽 là anthracene, hợp chất hữu cơ có bộ thảo mộc.
Gương Hán-Việt
蒽 không có từ Hán-Việt thông dụng; chỉ dùng trong thuật ngữ hóa học.
Mở khoá kiến thức
Biết 蒽 giúp đọc tài liệu hóa học hữu cơ tiếng Hán về hợp chất thơm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 艹 biểu nghĩa, 恩 biểu âm. 蒽 là tên Hán của anthracene (antraxen), hợp chất thơm polycyclic trong than đá. Chữ được tạo ra để phiên dịch thuật ngữ hóa học hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蒽是一种多环芳烃。
蒽là hydrocarbon thơm đa vòng.
- 蒽存在于煤焦油中。
蒽có trong nhựa than đá.
- 蒽在工业染料中有应用。
蒽được ứng dụng trong thuốc nhuộm công nghiệp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.