Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như ban phát, nhận lấy hoặc làm định ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ân huệ
Từng chữ
- 恩ânơn huệ
- 惠huệđiều tốt, ơn huệ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh ân huệ được ban tặng, thường từ cấp cao xuống thấp.
Câu ví dụ
- 感谢政府的恩惠
Biết ơn ân huệ của chính phủ
- 享受恩惠
Thưởng thức ân huệ
- 这是大自然的恩惠
Đây là ân huệ của thiên nhiên
Kết hợp thường gặp
- 恩惠于人
ban ân huệ cho người
- 施加恩惠
ban tặng ân huệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.