Từ vựng tiếng Trung
yìn*zhèng

Nghĩa tiếng Việt

chứng thực, kiểm chứng, xác nhận

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (niêm phong)

5 nét

Bộ: (ngôn từ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt là 'ấn chứng'. Dùng khi sự thật/việc gì đó xác nhận một giả thuyết hoặc lý thuyết.

Câu ví dụ

  • 这印证了我的理论Zhè yìnzhèng le wǒ de lǐlùn thanh 4

    Điều này xác nhận lý thuyết của tôi.

  • 事实印证了预言Shìshí yìnzhèng le yùyán thanh 4

    Sự thật đã kiểm chứng lời dự đoán.

  • 考古发现印证历史记载Kǎogǔ fāxiàn yìnzhèng lìshǐ jìzǎi thanh 3

    Phát hiện khảo cổ xác nhận sử sách.

  • 这些证据相互印证Zhèxiē zhèngjù xiānghù yìnzhèng thanh 4

    Các bằng chứng này kiểm chứng lẫn nhau.

  • 实验结果印证了假设Shíyàn jiéguǒ yìnzhèng le jiǎshè thanh 2

    Kết quả thí nghiệm xác nhận giả thuyết.

Kết hợp thường gặp

  • 相互印证xiānghù yìnzhèng thanh 1

    kiểm chứng lẫn nhau

  • 印证了yìnzhèng le thanh 4

    đã xác nhận/kiểm chứng

  • 事实印证shìshí yìnzhèng thanh 4

    sự thật kiểm chứng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.