Từ vựng tiếng Trung
rèn*zhèng

Nghĩa tiếng Việt

xác thực, chứng nhận, công nhận

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn từ)

4 nét

Bộ: (ngôn từ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong văn bản hành chính, kỹ thuật, thương mại: chứng nhận chất lượng, xác thực danh tính. Hán-Việt: 'nhận chứng'.

Câu ví dụ

  • 这个产品已经通过了质量认证Zhège chǎnpǐn yǐjīng tōngguò le zhìliàng rènzhèng thanh 4

    Sản phẩm này đã được chứng nhận chất lượng

  • 需要身份认证才能进入Xūyào shēnfèn rènzhèng cáinéng jìnrù thanh 1

    Cần xác thực danh tính mới được vào

  • 这个网站需要实名认证Zhège wǎngzhàn xūyào shímíng rènzhèng thanh 4

    Trang web này cần xác thực danh tính thật

  • 获得国际认证Huòdé guójì rènzhèng thanh 4

    Được chứng nhận quốc tế

  • 认证专家Rènzhèng zhuānjiā thanh 4

    Chuyên gia được công nhận/chứng chỉ

Kết hợp thường gặp

  • 质量认证zhìliàng rènzhèng thanh 4

    chứng nhận chất lượng

  • 身份认证shēnfèn rènzhèng thanh 1

    xác thực danh tính

  • 实名认证shímíng rènzhèng thanh 2

    xác thực danh tính thật

  • 资格认证zīgé rènzhèng thanh 1

    chứng nhận qualifications

  • 有机认证yǒujī rènzhèng thanh 3

    chứng nhận hữu cơ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.