Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn bản hành chính, kỹ thuật, thương mại: chứng nhận chất lượng, xác thực danh tính. Hán-Việt: 'nhận chứng'.
Câu ví dụ
- 这个产品已经通过了质量认证
Sản phẩm này đã được chứng nhận chất lượng
- 需要身份认证才能进入
Cần xác thực danh tính mới được vào
- 这个网站需要实名认证
Trang web này cần xác thực danh tính thật
- 获得国际认证
Được chứng nhận quốc tế
- 认证专家
Chuyên gia được công nhận/chứng chỉ
Kết hợp thường gặp
- 质量认证
chứng nhận chất lượng
- 身份认证
xác thực danh tính
- 实名认证
xác thực danh tính thật
- 资格认证
chứng nhận qualifications
- 有机认证
chứng nhận hữu cơ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.