Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ hành động hoặc danh từ trong các cụm từ chỉ tiêu chuẩn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhận chứng
Từng chữ
- 认nhậnnhận ra, nhận biết; chấp thuận, nhận, bằng lòng
- 证chứngbằng cứ; can gián
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn bản hành chính, kỹ thuật, thương mại: chứng nhận chất lượng, xác thực danh tính. Hán-Việt: 'nhận chứng'.
Câu ví dụ
- 这个产品已经通过了质量认证
Sản phẩm này đã được chứng nhận chất lượng
- 需要身份认证才能进入
Cần xác thực danh tính mới được vào
- 这个网站需要实名认证
Trang web này cần xác thực danh tính thật
- 获得国际认证
Được chứng nhận quốc tế
- 认证专家
Chuyên gia được công nhận/chứng chỉ
Kết hợp thường gặp
- 质量认证
chứng nhận chất lượng
- 身份认证
xác thực danh tính
- 实名认证
xác thực danh tính thật
- 资格认证
chứng nhận qualifications
- 有机认证
chứng nhận hữu cơ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.