Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
zhèng*míng

Nghĩa tiếng Việt

chứng minh, chứng thực, bằng chứng

Âm Hán Việt

chứng minh

2 chữ15 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Có thể làm động từ kéo theo một phân câu, hoặc làm danh từ chỉ giấy tờ chứng nhận

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chứng minh

Từng chữ

  • chứngbằng cứ; can gián
  • minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)

Tầng từ vựng

Cả động từ và danh từ. Làm động từ có nghĩa là chứng minh một điều gì đó là đúng. Làm danh từ chỉ bằng chứng, giấy tờ chứng nhận.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.