Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong cấu trúc 给...留下印象 (để lại ấn tượng cho ai) hoặc 对...印象 (có ấn tượng với)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ấn tượng
Từng chữ
- 印ấnin ấn; cái ấn
- 象tượnghình dáng; giống như
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Dùng khi nói về cảm nhận, đánh giá ban đầu hoặc sự ghi nhớ về người/sự vật.
Câu ví dụ
- 他对我的印象很好。
Anh ấy có ấn tượng tốt về tôi.
- 这部电影给我留下了深刻的印象。
Bộ phim này để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.
- 我对这个地方的印象不错。
Tôi có ấn tượng không tồi với nơi này.
Kết hợp thường gặp
- 留下印象
để lại ấn tượng
- 深刻印象
ấn tượng sâu sắc
- 第一印象
ấn tượng đầu tiên
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.