Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Dùng khi nói về cảm nhận, đánh giá ban đầu hoặc sự ghi nhớ về người/sự vật.
Câu ví dụ
- 他对我的印象很好。
Anh ấy có ấn tượng tốt về tôi.
- 这部电影给我留下了深刻的印象。
Bộ phim này để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.
- 我对这个地方的印象不错。
Tôi có ấn tượng không tồi với nơi này.
Kết hợp thường gặp
- 留下印象
để lại ấn tượng
- 深刻印象
ấn tượng sâu sắc
- 第一印象
ấn tượng đầu tiên
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.