Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Yìn*dù印

Nghĩa tiếng Việt

Ấn Độ

Âm Hán Việt

ấn độ

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 卩 (ấn tín, cái triện; người quỳ gối)

5 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ quốc gia, thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ấn độ

Từng chữ

  • 印ấnin ấn; cái ấn
  • 度độđo lường; mức độ; lần

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 印度是一个人口大国。Yìndù shì yī gè rénkǒu dàguó. thanh 4
  • 我梦想有一天能去印度旅行。Wǒ mèngxiǎng yǒu yītiān néng qù Yìndù lǚxíng. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.