Từ vựng tiếng Trung
fù*yìn

Nghĩa tiếng Việt

sao chép; photocopy; in lại bản sao

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi theo sau)

12 nét

Bộ: (cái đốt tre)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ (Action Verb)

Dùng phổ biến trong văn phòng: photocopy tài liệu. Synonym: 复制 (sao chép bản kỹ thuật số). Trong tiếng Trung, 复印 thường dùng cho giấy, còn 复制 cho file/tech.

Câu ví dụ

  • 请帮我复印这份文件。Qǐng bāng wǒ fùyìn zhè fèn wénjiàn. thanh 3
  • 复印机坏了。Fùyìnjī huài le. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 复印文件fùyìn wénjiàn thanh 4
  • 复印店fùyìndiàn thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.