Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ (Action Verb)Dùng phổ biến trong văn phòng: photocopy tài liệu. Synonym: 复制 (sao chép bản kỹ thuật số). Trong tiếng Trung, 复印 thường dùng cho giấy, còn 复制 cho file/tech.
Câu ví dụ
- 请帮我复印这份文件。
- 复印机坏了。
Kết hợp thường gặp
- 复印文件
- 复印店
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.