Nghĩa tiếng Việt
cây đậu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
豆 là chữ tượng hình độc lập: mô phỏng hình dạng đồ đựng cổ đại (bình có chân cao, dùng đựng thức ăn trong lễ nghi). Sau đó chữ này được mượn âm để chỉ cây đậu (thực vật), vì âm đọc gần nhau. Nghĩa "đồ đựng" ban đầu dần thất truyền, nhường chỗ cho nghĩa "đậu" hiện nay.
Hán-Việt: đậu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đậu": 豆 hình cái bình cao chân — đậu là tên cây đậu mượn từ hình đồ đựng cổ xưa.
Gương Hán-Việt
đậu trong "đậu phụ" (豆腐), "đậu nành" (大豆), "đậu xanh" — chữ 豆 là gốc của hàng loạt từ quen thuộc.
Mở khoá kiến thức
Biết 豆 (đậu) mở khoá: 豆腐 (đậu phụ), 土豆 (khoai tây), 大豆 (đậu nành), 豆浆 (sữa đậu nành).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 豆 là chữ tượng hình: mô phỏng hình bình/đĩa cổ đại có chân cao (豆 — một loại đồ dùng trong lễ nghi thời cổ đại Trung Quốc, dùng đựng thức ăn). Hình ảnh rõ trong giáp cốt văn, kim văn: thân bình, chân, và miệng đựng thức ăn. Sau đó mượn âm để chỉ tên cây đậu (菽 cũ), thay thế hoàn toàn từ cổ. Hoàn toàn không liên quan đến phần dưới của chữ 豊.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她早上喝豆浆吃豆腐。
Buổi sáng cô ấy uống sữa đậu nành và ăn đậu phụ.
- 土豆是很常见的蔬菜。
Khoai tây là loại rau rất phổ biến.
- 这道菜用了很多豆制品。
Món ăn này dùng rất nhiều sản phẩm từ đậu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.