Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa豆制品 là danh từ tập hợp chỉ các món ăn/sản phẩm làm từ đậu (đậu nành, đậu xanh, v.v.) như đậu phụ, đậu phụng, sữa đậu, v.v. Rất phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 豆腐是最常见的豆制品。
Đậu phụ là sản phẩm từ đậu phổ biến nhất.
- 我喜欢吃各种豆制品。
Tôi thích ăn các loại sản phẩm từ đậu.
- 豆制品营养丰富。
Sản phẩm từ đậu giàu dinh dưỡng.
Kết hợp thường gặp
- 各种豆制品
các loại sản phẩm từ đậu
- 大豆制品
sản phẩm từ đậu nành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.