Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dòu*fu

Nghĩa tiếng Việt

đậu phụ

Âm Hán Việt

đậu hủ

2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đậu)

7 nét

Bộ: (thịt)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ miếng hoặc hộp và làm tân ngữ cho động từ ăn uống

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đậu hủ

Từng chữ

  • đậucây đậu
  • hủrữa, nát, thối, mục; đậu phụ

Tầng từ vựng

Thực phẩm từ đậu nành, mềm trắng, phổ biến trong ẩm thực Trung Hoa.

Câu ví dụ

  • 我喜欢吃麻婆豆腐。Wǒ xǐhuān chī mápó dòufu. thanh 3
  • 豆腐很有营养。Dòufu hěn yǒu yíngyǎng. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 豆腐干
  • 豆腐脑
  • 做豆腐

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.