Nghĩa tiếng Việt
rữa, nát, thối, mục; đậu phụ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
腐 = 府 (Phủ, biểu âm: cho âm fǔ) + 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt, thân thể); chữ hình thanh. Hình ảnh thịt trong kho phủ lâu ngày bị thối rữa — nghĩa gốc 'mục nát, thối rữa'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hủ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hủ": thịt (肉) trong phủ quan (府) để lâu bị hủ hoại — từ đó sinh ra hủ bại, tham nhũng, mục rữa.
Gương Hán-Việt
hủ trong 'hủ bại' (tham nhũng), 'hủ nát' (mục rữa), 'đậu hủ' (đậu phụ — đậu đã được ép nát)
Mở khoá kiến thức
Biết 腐 (hủ) mở khoá 豆腐 (đậu phụ), 腐败 (hủ bại – tham nhũng), 腐烂 (mục rữa), 腐蚀 (ăn mòn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 腐 là hình thanh: 府 (phủ quan/kho, biểu âm) + 肉 (thịt, biểu nghĩa). Nghĩa gốc 'thịt thối rữa trong kho', mở rộng sang mọi dạng mục nát, hư hoại — cả vật chất lẫn đạo đức (tham nhũng). Dạng tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 豆腐是很有营养的食物。
Đậu phụ là thực phẩm rất giàu dinh dưỡng.
- 政府要打击腐败。
Chính phủ cần đánh mạnh vào tham nhũng.
- 食物放久了会腐烂。
Thức ăn để lâu sẽ bị mục nát.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.