Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

rữa, nát, thối, mục; đậu phụ

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

腐 = 府 (Phủ, biểu âm: cho âm fǔ) + 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt, thân thể); chữ hình thanh. Hình ảnh thịt trong kho phủ lâu ngày bị thối rữa — nghĩa gốc 'mục nát, thối rữa'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hủ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hủ": thịt (肉) trong phủ quan (府) để lâu bị hủ hoại — từ đó sinh ra hủ bại, tham nhũng, mục rữa.

Gương Hán-Việt

hủ trong 'hủ bại' (tham nhũng), 'hủ nát' (mục rữa), 'đậu hủ' (đậu phụ — đậu đã được ép nát)

Mở khoá kiến thức

Biết 腐 (hủ) mở khoá 豆腐 (đậu phụ), 腐败 (hủ bại – tham nhũng), 腐烂 (mục rữa), 腐蚀 (ăn mòn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

腐 seal 1
Tiểu triện
腐 liushutong 1
Lưu Thư Thông (chữ tạo muộn)

Theo Wiktionary, 腐 là hình thanh: 府 (phủ quan/kho, biểu âm) + 肉 (thịt, biểu nghĩa). Nghĩa gốc 'thịt thối rữa trong kho', mở rộng sang mọi dạng mục nát, hư hoại — cả vật chất lẫn đạo đức (tham nhũng). Dạng tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 豆腐是很有营养的食物。dòufu shì hěn yǒu yíngyǎng de shíwù. thanh 4

    Đậu phụ là thực phẩm rất giàu dinh dưỡng.

  • 政府要打击腐败。zhèngfǔ yào dǎjī fǔbài. thanh 4

    Chính phủ cần đánh mạnh vào tham nhũng.

  • 食物放久了会腐烂。shíwù fàng jiǔ le huì fǔlàn. thanh 2

    Thức ăn để lâu sẽ bị mục nát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phận biểu âm trong 腐, nghĩa 'phủ quan', không liên quan đến mục nát

  • cùng bộ肉, nghĩa 'phủ tạng (nội tạng)', dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.