Từ vựng tiếng Trung
fǔ*xiǔ

Nghĩa tiếng Việt

Thối rữa, mục nát — chỉ sự hư hoại của vật chất (gỗ mục, thịt thối) hoặc suy đồi về đạo đức, chế độ lỗi thời. Hán-Việt: hủ hủ.

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

14 nét

Bộ: (cây)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có hai tầng nghĩa: vật lý (gỗ mục, thịt thối) và ẩn dụ chính trị-xã hội (chế độ suy thoái, đạo đức suy đồi); tầng ẩn dụ thường gặp hơn trong văn viết.

Câu ví dụ

  • 这棵老树已经腐朽了Zhè kē lǎoshù yǐjīng fǔxiǔ le thanh 4

    Cây cổ thụ này đã mục nát rồi

  • 腐朽的制度必须改革Fǔxiǔ de zhìdù bìxū gǎigé thanh 3

    Chế độ mục ruỗng phải được cải cách

  • 木头在潮湿环境中容易腐朽Mùtou zài cháoshī huánjìng zhōng róngyì fǔxiǔ thanh 4

    Gỗ dễ bị mục nát trong môi trường ẩm ướt

  • 他批评社会上腐朽的风气Tā pīpíng shèhuì shàng fǔxiǔ de fēngqì thanh 1

    Anh ấy phê phán phong khí mục nát trong xã hội

Kết hợp thường gặp

  • 腐朽的思想fǔxiǔ de sīxiǎng thanh 3

    tư tưởng mục nát

  • 腐朽的制度fǔxiǔ de zhìdù thanh 3

    chế độ mục ruỗng

  • 腐朽变质fǔxiǔ biànzhì thanh 3

    thối rữa biến chất

  • xiǔ thanh 3 thanh 4 thanh 3gēn thanh 1

    gỗ mục rễ thối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.