Từ vựng tiếng Trung
fǔ*xiǔ腐
朽
Nghĩa tiếng Việt
thối rữa
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
腐
Bộ: 肉 (thịt)
14 nét
朽
Bộ: 木 (cây)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '腐' được kết hợp từ bộ '肉' (thịt) và phần '府', gợi ý đến sự hư hỏng của thịt, thường được hiểu là sự thối rữa.
- '朽' kết hợp từ bộ '木' (cây) và phần '丂', biểu thị sự mục nát của gỗ, thể hiện sự cũ kỹ, không còn giá trị.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến sự hư hỏng, thối nát, mất đi giá trị.
Từ ghép thông dụng
腐败
tham nhũng, thối nát
腐臭
mùi thối
朽木
gỗ mục