Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó hai tầng nghĩa: vật lý (gỗ mục, thịt thối) và ẩn dụ chính trị-xã hội (chế độ suy thoái, đạo đức suy đồi); tầng ẩn dụ thường gặp hơn trong văn viết.
Câu ví dụ
- 这棵老树已经腐朽了
Cây cổ thụ này đã mục nát rồi
- 腐朽的制度必须改革
Chế độ mục ruỗng phải được cải cách
- 木头在潮湿环境中容易腐朽
Gỗ dễ bị mục nát trong môi trường ẩm ướt
- 他批评社会上腐朽的风气
Anh ấy phê phán phong khí mục nát trong xã hội
Kết hợp thường gặp
- 腐朽的思想
tư tưởng mục nát
- 腐朽的制度
chế độ mục ruỗng
- 腐朽变质
thối rữa biến chất
- 朽木腐根
gỗ mục rễ thối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.