Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể mang tân ngữ là vật chất kim loại hoặc các khái niệm trừu tượng như tư tưởng, đạo đức
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hủ thực
Từng chữ
- 腐hủrữa, nát, thối, mục; đậu phụ
- 蚀thựcbị sâu mọt đục khoét; nhật thực, nguyệt thực
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó hai nghĩa: (1) Vật lý: hóa chất ăn mòn kim loại/gỗ; (2) Trừu tượng: tư tưởng, đạo đức bị suy đồi dần.
Câu ví dụ
- 酸腐蚀金属
Axit ăn mòn kim loại
- 防止腐蚀
Ngăn ăn mòn
- 思想被腐蚀
Tư tưởng bị suy đồi
- 腐蚀性
Tính ăn mòn
- 腐蚀剂
Chất ăn mòn
Kết hợp thường gặp
- 思想腐蚀
tư tưởng bị suy đồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.