Nghĩa tiếng Việt
bị sâu mọt đục khoét; nhật thực, nguyệt thực
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蚀 = 饣(Thực, nghĩa: ăn) + 虫 (Trùng, nghĩa: sâu bọ); có thể đọc là hội ý — sâu bọ (虫) ăn gặm (饣). Dạng truyền thống 蝕 có cấu trúc phức tạp hơn và Wiktionary không có phân tích ls rõ ràng cho giản thể. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: thực
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thực": sâu bọ (虫) ăn (饣) mòn vật liệu — như gỉ sét ăn kim loại, như nguyệt thực 'ăn' vầng trăng.
Gương Hán-Việt
"thực" trong 腐蚀 (phủ thực — ăn mòn), 侵蚀 (xâm thực — xói mòn)
Mở khoá kiến thức
Biết 蚀 mở khoá từ khoa học: 腐蚀 (ăn mòn), 侵蚀 (xâm thực), 日蚀 (nhật thực), 月蚀 (nguyệt thực).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蚀 là dạng giản thể, dạng phồn thể là 蝕 (thực). Đại triện đã có dạng ghi chép. Nghĩa gốc liên quan đến việc bị sâu mọt đục khoét, ăn mòn. Từ đó mở rộng sang thiên thực (nhật thực, nguyệt thực) — như mặt trăng bị 'ăn' khuất. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.