Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qīnshí侵

Nghĩa tiếng Việt

xâm thực, ăn mòn (do tác động hóa học hoặc tự nhiên)

Âm Hán Việt

xâm thực

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

9 nét

Bộ: 食 (ăn; đồ ăn; lộc)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để chỉ sự ăn mòn của hóa chất hoặc sự xói mòn của thiên nhiên

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xâm thực

Từng chữ

  • 侵xâmchiếm lấy
  • 蚀thựcbị sâu mọt đục khoét; nhật thực, nguyệt thực

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 酸雨会侵蚀建筑物。suānyǔ huì qīnshí jiànzhùwù thanh 1

    Mưa axit sẽ ăn mòn các công trình kiến trúc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.