Nghĩa tiếng Việt
cái ang, vại, sành, cái chum to
Âm Hán Việt
hang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 缶
- Số nét
- 9 nét
缸 là chữ hình thanh: 缶 (Phữu) biểu nghĩa chỉ bình gốm, đồ đựng; 工 (Công) biểu âm. Nghĩa là cái vại, chum sành lớn.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ đồ chứa bằng sành sứ hoặc làm lượng từ cho lượng nước chứa trong chum.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gāng/vại
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cang": cái bình gốm (缶) do thợ (工 công) làm ra — cái vại, chum sành lớn.
Gương Hán-Việt
cang trong 水缸 (thuỷ cang — chum nước), 鱼缸 (ngư cang — bể cá), 气缸 (khí cang — xi lanh)
Mở khoá kiến thức
Biết 缸 mở khoá: 水缸, 鱼缸, 气缸, 缸瓦 — nhóm từ về đồ gốm và kỹ thuật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo cấu trúc, 缸 gồm 缶 (biểu nghĩa: bình gốm) và 工 (biểu âm). Wiktionary chỉ có {{Han etym}} chung. Nghĩa là cái vại, chum gốm lớn để đựng nước hoặc cá. Dạng tiểu triện và lục thư thông đã có.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 院子里有一口大水缸。
Trong sân có một cái chum nước lớn.
- 她养了几条金鱼在鱼缸里。
Cô nuôi vài con cá vàng trong bể cá.
- 汽车发动机的气缸出了问题。
Xi lanh động cơ ô tô bị trục trặc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.