Nghĩa tiếng Việt
đồ rỗng ở trong; hết nhẵn, cạn kiệt
Âm Hán Việt
khánh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 缶
- Số nét
- 17 nét
罄 là chữ hình thanh: 缶 (Phẫu, biểu nghĩa: đồ gốm rỗng) + 殸 (Khánh, biểu âm). Ý nghĩa gốc là đồ gốm cạn hết — từ đó mở rộng sang 'hết sạch, cạn kiệt'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm tính từ hoặc động từ đứng sau động từ khác để chỉ trạng thái cạn kiệt, hết sạch.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khánh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khánh": bình gốm (缶) đã rỗng đến mức kêu vang như chuông khánh — tất cả đều 'cạn sạch'.
Gương Hán-Việt
khánh trong 告罄 (cáo khánh — thông báo đã hết hàng)
Mở khoá kiến thức
Biết 罄 mở khoá 告罄 (hết hàng), 售罄 (bán sạch), 罄竹難書 (tội ác chồng chất không kể hết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
罄 là chữ hình thanh, theo Wiktionary: 殸 cho âm, 缶 (bình gốm) cho nghĩa. Hình ảnh gốc là bình gốm rỗng hoàn toàn — từ đó nghĩa mở rộng thành 'cạn kiệt, hết nhẵn'. Thành ngữ 罄竹難書 (khánh trúc nan thư) nghĩa đen là 'chặt hết tre cũng không đủ chép' — để chỉ tội ác chồng chất.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 商品已经售罄。
Hàng hóa đã bán sạch.
- 他将自己的积蓄罄尽。
Anh ấy đã tiêu sạch số tiền tiết kiệm của mình.
- 这批货物已告罄。
Lô hàng này đã hết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.