Nghĩa tiếng Việt
cái lọ nhỏ, cái gáo múc nước
Âm Hán Việt
quán
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 缶
- Số nét
- 23 nét
罐 = 缶 (Phữu, biểu nghĩa: bình gốm, đồ đựng) + 雚 (biểu âm: gồm 艹 Thảo + chim 𨾴); chữ hình thanh. Bộ Phữu chỉ đây là đồ đựng bằng gốm, 雚 cho âm quán/guàn.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ đồ chứa hoặc lượng từ cho các vật đựng trong hũ, lon.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /guàn/lọ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: quán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quán": bình gốm (缶) với tiếng chim trên nắp (雚) — "quán" gợi cái lọ, cái hộp, như "hộp quán" hay "quán café" (từ quá hóa).
Gương Hán-Việt
"quán" ít dùng độc lập theo nghĩa lọ; 罐头 (quán đầu = đồ hộp), 茶罐 (trà quán = lọ đựng trà)
Mở khoá kiến thức
Biết 罐 (quán) mở khoá: 罐头 (quán đầu — đồ hộp), 易拉罐 (dị lạp quán — lon kéo mở), 水罐 (thuỷ quán — bình nước).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 罐 ghép 缶 (bình gốm — biểu nghĩa) với 雚 (biểu âm) theo kiểu hình thanh. Nghĩa gốc là cái lọ, cái bình gốm. Từ đó mở rộng sang các loại đồ đựng hình trụ: hộp thiếc (罐头 — đồ hộp), bình, chai.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我买了几罐饮料。
Tôi mua vài lon nước uống.
- 罐头食品保质期很长。
Thực phẩm đóng hộp có hạn sử dụng rất lâu.
- 她把糖果装在罐子里。
Cô ấy đặt kẹo vào trong lọ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.