Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: đồ hộp
Câu ví dụ
- 这是罐头
Đây là đồ hộp
- 我喜欢罐头
Tôi thích 罐头
- 有罐头
Có 罐头
- 没有罐头
Không có 罐头
Kết hợp thường gặp
- 很罐头
很 罐头
- 非常罐头
非常 罐头
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.