Từ vựng tiếng Trung
guàn

Nghĩa tiếng Việt

lọ

1 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đồ sành)

23 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '罐' có bộ '缶' nghĩa là đồ sành, chỉ các vật chứa làm từ gốm sứ.
  • Phía trên là bộ '艹' (thảo) và bộ '隹' (chim đuôi ngắn), chỉ sự phức tạp và tinh xảo trong cấu trúc.

Chữ này biểu thị ý nghĩa về một cái vò, cái lọ hay cái bình dùng để chứa đựng.

Từ ghép thông dụng

罐头guàntou

đồ hộp

茶罐cháguàn

bình trà

铁罐tiěguàn

lon sắt