Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ loại lon nước ngọt hoặc bia có khoen kéo để mở, làm tân ngữ sau động từ như mua, mở
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dịch lạp quán
Từng chữ
- 易dịchdễ dàng
- 拉lạpbẻ gãy; kéo, lôi; chuyên chở hàng hoá; nuôi nấng; giúp đỡ; liên luỵ, dính líu; nói chuyện phiếm; đi ngoài, đi ỉa
- 罐quáncái lọ nhỏ, cái gáo múc nước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLon nước đóng bằng kim loại (nhôm).
Câu ví dụ
- 喝完易拉罐
uống xong lon nước
- 易拉罐可以回收
Lon có thể tái chế
- 这个易拉罐
cái lon này
Kết hợp thường gặp
- 易拉罐饮料
đồ uống lon
- 回收易拉罐
tái chế lon
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.