Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yì*lā*guàn

Nghĩa tiếng Việt

lon; lon nước (kim loại)

Âm Hán Việt

dịch lạp quán

3 chữ39 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

8 nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (vật chứa bằng đất nung)

23 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ loại lon nước ngọt hoặc bia có khoen kéo để mở, làm tân ngữ sau động từ như mua, mở

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

dịch lạp quán

Từng chữ

  • dịchdễ dàng
  • lạpbẻ gãy; kéo, lôi; chuyên chở hàng hoá; nuôi nấng; giúp đỡ; liên luỵ, dính líu; nói chuyện phiếm; đi ngoài, đi ỉa
  • quáncái lọ nhỏ, cái gáo múc nước

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Lon nước đóng bằng kim loại (nhôm).

Câu ví dụ

  • 喝完易拉罐hē wán yìlāguàn thanh 1

    uống xong lon nước

  • 易拉罐可以回收Yìlāguàn kěyǐ huíshōu thanh 4

    Lon có thể tái chế

  • 这个易拉罐zhège yìlāguàn thanh 4

    cái lon này

Kết hợp thường gặp

  • 易拉罐饮料yìlāguàn yǐnliào thanh 4

    đồ uống lon

  • 回收易拉罐huíshōu yìlāguàn thanh 2

    tái chế lon

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.