Từ vựng tiếng Trung
yì*lā*guàn

Nghĩa tiếng Việt

hộp mở nắp

3 chữ39 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

8 nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (vật chứa bằng đất nung)

23 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 易: '日' (mặt trời) kết hợp với các nét khác tạo thành, nó có nghĩa gốc là dễ dàng, thay đổi.
  • 拉: '手' (tay) kết hợp với '立' và '阝', thể hiện hành động kéo hoặc giãn ra.
  • 罐: '缶' là phần chỉ âm, phần bên trong '雚' gợi ý về một loại đồ vật có thể chứa đựng.

易拉罐 có nghĩa là lon có thể dễ dàng mở, thường dùng chỉ các loại lon nước giải khát.

Từ ghép thông dụng

容易róngyì

dễ dàng

拉手lāshǒu

nắm tay

罐头guàntou

đồ hộp