Nghĩa tiếng Việt
cái ống gang trong bánh xe; cái đọi đèn; mũi tên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
釭 là chữ độc thể thuộc bộ Kim (金, kim loại). Nghĩa: vòng kim loại ở trung tâm bánh xe, hoặc đèn dầu. Chưa có phân tích hình thanh rõ ràng.
Hán-Việt: cong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cong": bộ Kim (金, kim loại) — vòng kim loại cong tròn ở trục bánh xe, hoặc đèn cong bằng bạc.
Gương Hán-Việt
cong — dùng trong "ngân cong" (銀釭, đèn bạc) trong thơ từ cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 釭 (cong) mở khoá cụm 銀釭 trong từ khúc — hình ảnh đèn bạc trong phòng khuê.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 釭 âm gāng/gōng, nghĩa: vòng kim loại ở trung tâm bánh xe nơi trục xuyên qua; cũng có nghĩa là đèn dầu (oil lamp). Dùng trong thơ Tống từ: 銀釭 (ngân cong — đèn bạc). Chữ tạo muộn, không thấy glyph origin rõ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 银釭照,人未眠。
Đèn bạc sáng, người chưa ngủ.
- 釭是车轮中心的金属环。
釭 là vòng kim loại ở trung tâm bánh xe.
- 今宵剩把银釭照。
Đêm nay chỉ còn đèn bạc soi sáng (thơ Tống từ).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.