Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
compound-phonetic短缺 (duǎnquē) là động từ hoặc tính từ có nghĩa là 'thiếu hụt, thiếu sót, không đủ'. 短 (đoản) mang nghĩa 'ngắn, thiếu', 缺 (khuyết) mang nghĩa 'sứt mẻ, thiếu'. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, kinh tế để chỉ tình trạng thiếu hụt tài nguyên, vốn, nhân sự.
Câu ví dụ
- 这个地区水资源短缺
Khu vực này thiếu hụt tài nguyên nước
- 资金短缺影响了项目进展
Thiếu hụt vốn đã ảnh hưởng tiến độ dự án
- 市场上出现了人才短缺
Thị trường xuất hiện tình trạng thiếu nhân tài
Kết hợp thường gặp
- 资金短缺
thiếu hụt vốn
- 物资短缺
thiếu hụt vật tư
- 人才短缺
thiếu nhân tài
- 严重短缺
thiếu hụt nghiêm trọng
- 面临短缺
đối mặt thiếu hụt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.