Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ chỉ thời gian hoặc trạng thái
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đoản tạm
Từng chữ
- 短đoảnngắn
- 暂tạmtạm thời
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ; thường đứng trước danh từ (短暂的…) hoặc sau 是 (…是短暂的); phân biệt với 临时 (lâm thời — tạm thời về tính chất, không nhấn mạnh sự ngắn).
Câu ví dụ
- 青春是短暂的,要好好珍惜。
Tuổi trẻ ngắn ngủi, hãy biết trân trọng.
- 两国之间的停火只是短暂的。
Lệnh ngừng bắn giữa hai nước chỉ là tạm thời ngắn ngủi.
- 他在这里只做了短暂的停留。
Anh ấy chỉ dừng lại đây trong thời gian ngắn.
- 那段短暂的相遇让她难以忘怀。
Cuộc gặp gỡ ngắn ngủi đó khiến cô ấy khó quên.
Kết hợp thường gặp
- 短暂停留
dừng lại trong thời gian ngắn
- 短暂的相遇
cuộc gặp gỡ ngắn ngủi
- 短暂而美好
ngắn ngủi nhưng đẹp
- 十分短暂
hết sức ngắn ngủi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.