Từ vựng tiếng Trung
duǎn*zàn

Nghĩa tiếng Việt

Đoản tạm — ngắn ngủi, chỉ tồn tại trong thời gian rất ngắn. Thường dùng để mô tả khoảnh khắc, giai đoạn hoặc cảm xúc không kéo dài.

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mũi tên)

12 nét

Bộ: (mặt trời)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tính từ; thường đứng trước danh từ (短暂的…) hoặc sau 是 (…是短暂的); phân biệt với 临时 (lâm thời — tạm thời về tính chất, không nhấn mạnh sự ngắn).

Câu ví dụ

  • 青春是短暂的,要好好珍惜。Qīngchūn shì duǎnzàn de, yào hǎohǎo zhēnxī. thanh 1

    Tuổi trẻ ngắn ngủi, hãy biết trân trọng.

  • 两国之间的停火只是短暂的。Liǎng guó zhījiān de tínghuǒ zhǐshì duǎnzàn de. thanh 3

    Lệnh ngừng bắn giữa hai nước chỉ là tạm thời ngắn ngủi.

  • 他在这里只做了短暂的停留。Tā zài zhèlǐ zhǐ zuò le duǎnzàn de tíngliú. thanh 1

    Anh ấy chỉ dừng lại đây trong thời gian ngắn.

  • 那段短暂的相遇让她难以忘怀。Nà duàn duǎnzàn de xiāngyù ràng tā nányǐ wànghuái. thanh 4

    Cuộc gặp gỡ ngắn ngủi đó khiến cô ấy khó quên.

Kết hợp thường gặp

  • 短暂停留duǎnzàn tíngliú thanh 3

    dừng lại trong thời gian ngắn

  • 短暂的相遇duǎnzàn de xiāngyù thanh 3

    cuộc gặp gỡ ngắn ngủi

  • 短暂而美好duǎnzàn ér měihǎo thanh 3

    ngắn ngủi nhưng đẹp

  • 十分短暂shífēn duǎnzàn thanh 2

    hết sức ngắn ngủi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.