Từ vựng tiếng Trung
duǎn*zàn

Nghĩa tiếng Việt

ngắn hạn

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mũi tên)

12 nét

Bộ: (mặt trời)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 短: Bao gồm bộ '矢' (mũi tên) và bộ '豆' (đậu), gợi ý sự ngắn gọn, như mũi tên ngắn.
  • 暂: Bao gồm bộ '日' (mặt trời) và bộ '斬' (cắt), gợi ý sự tạm thời, vì mặt trời có thể bị che khuất tạm thời.

短暂: Ý nghĩa tổng thể là ngắn ngủi, tạm thời, chỉ một khoảng thời gian ngắn.

Từ ghép thông dụng

短暂duǎnzàn

ngắn ngủi, tạm thời

短期duǎnqī

ngắn hạn

暂时zànshí

tạm thời