Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ; thường đứng trước danh từ (短暂的…) hoặc sau 是 (…是短暂的); phân biệt với 临时 (lâm thời — tạm thời về tính chất, không nhấn mạnh sự ngắn).
Câu ví dụ
- 青春是短暂的,要好好珍惜。
Tuổi trẻ ngắn ngủi, hãy biết trân trọng.
- 两国之间的停火只是短暂的。
Lệnh ngừng bắn giữa hai nước chỉ là tạm thời ngắn ngủi.
- 他在这里只做了短暂的停留。
Anh ấy chỉ dừng lại đây trong thời gian ngắn.
- 那段短暂的相遇让她难以忘怀。
Cuộc gặp gỡ ngắn ngủi đó khiến cô ấy khó quên.
Kết hợp thường gặp
- 短暂停留
dừng lại trong thời gian ngắn
- 短暂的相遇
cuộc gặp gỡ ngắn ngủi
- 短暂而美好
ngắn ngủi nhưng đẹp
- 十分短暂
hết sức ngắn ngủi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.