Từ vựng tiếng Trung
zhǔn*què准
确
Nghĩa tiếng Việt
chính xác
2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
准
Bộ: 冫 (nước đá)
10 nét
确
Bộ: 石 (đá)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '准' có bộ '冫' chỉ sự liên quan đến nước hoặc trạng thái lạnh, và phần còn lại '隼' chỉ cách phát âm.
- Chữ '确' có bộ '石' gợi ý về sự cứng rắn, vững chắc, và phần còn lại '角' chỉ cách phát âm.
→ Kết hợp lại, '准确' có nghĩa là sự chính xác, đúng đắn trong phán đoán hoặc hành động.
Từ ghép thông dụng
准确
chính xác
标准
tiêu chuẩn
确认
xác nhận